产业工程学

chǎn yè gōng chéng xuésản nghiệp công trình học

Hán Việt: sản nghiệp công trình học · Pinyin: chǎn yè gōng chéng xué

Tổng quan

Cấu tạo: 產 (sản) + 業 (nghiệp) + 工 (công) + 程 (trình) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ thuật công nghiệp

Đức

  • Handedict Industrietechnik

Từ liên quan

Gần nghĩa

產業後備軍 · 产业工人 · 产业资本 · 产业集群 · 产业革命 · 產業資本 · 產業革命 · 产业工程师