產業工程學

chǎn yè gōng chéng xué sản nghiệp công trình học

Hán Việt: sản nghiệp công trình học · Pinyin: chǎn yè gōng chéng xué

Tổng quan

Cấu tạo: (sản) + (nghiệp) + (công) + (trình) + (học)