产业机器人 sản nghiệp ki khí nhân Hán Việt: sản nghiệp ki khí nhân Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 業 (nghiệp) + 機 (ki) + 器 (khí) + 人 (nhân)Hán Việtsản nghiệp ki khí nhânTừ loạidanhCấu tạo產 + 業 + 機 + 器 + 人 · sản + nghiệp + ki + khí + nhân nghĩa thành phần: sản + nghiệp + ki + khí + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 robot công nghiệpBiên soạn 產業機器人 hǎnyè jīqìrén n. industrial robotEngCihui 產業機器人 hǎnyè jīqìrén n. industrial robot Từ liên quan Gần nghĩa產業後備軍 · 产业工人 · 产业资本 · 产业集群 · 产业革命 · 產業資本 · 產業革命 · 产业工程学