產業機器人

sản nghiệp ki khí nhân

Hán Việt: sản nghiệp ki khí nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (sản) + (nghiệp) + (ki) + (khí) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 產業機器人 hǎnyè jīqìrén n. industrial robot