產業革命
sản nghiệp cách mệnh
Hán Việt: sản nghiệp cách mệnh · Pinyin: chǎn yè gé mìng
Tổng quan
cách mạng công nghiệp
Nghĩa
Việt
- Cihui cách mạng công nghiệp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即工业革命”。
- Tân Hoa Tự Điển 即工业革命①”(312页)。
Eng
- Cihui 產業革命 hǎnyè gémìng n. industrial revolution