產於印度 sản vu ấn độ Hán Việt: sản vu ấn độ Tổng quan (động vật học) chim cu cu Ân Cấu tạo: 產 (sản) + 於 (vu) + 印 (ấn) + 度 (độ)Hán Việtsản vu ấn độCấu tạo產 + 於 + 印 + 度 · sản + vu + ấn + độ nghĩa thành phần: sản + vu + ấn + độ Nghĩa ViệtCihui (động vật học) chim cu cu Ân