產前診斷 chǎn qián zhěn duàn · sản tiền chẩn đoạn Hán Việt: sản tiền chẩn đoạn · Pinyin: chǎn qián zhěn duàn Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 前 (tiền) + 診 (chẩn) + 斷 (đoạn)Pinyinchǎn qián zhěn duànHán Việtsản tiền chẩn đoạnCấu tạo產 + 前 + 診 + 斷 · sản + tiền + chẩn + đoạn nghĩa thành phần: sản + tiền + chẩn + đoạn