產雙胎的 sản song thai đích Hán Việt: sản song thai đích Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 雙 (song) + 胎 (thai) + 的 (đích)Hán Việtsản song thai đíchCấu tạo產 + 雙 + 胎 + 的 · sản + song + thai + đích nghĩa thành phần: sản + song + thai + đích Nghĩa EngCihui biparous