產後出血
sản hậu xuất huyết
Hán Việt: sản hậu xuất huyết
Tổng quan
sự làm ngập lụt; sự úng lụt; nạn lụt
Nghĩa
Việt
- Cihui sự làm ngập lụt; sự úng lụt; nạn lụt
Hán Việt: sản hậu xuất huyết
sự làm ngập lụt; sự úng lụt; nạn lụt