產品對路 sản phẩm đối lộ Hán Việt: sản phẩm đối lộ Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 對 (đối) + 路 (lộ)Hán Việtsản phẩm đối lộCấu tạo產 + 品 + 對 + 路 · sản + phẩm + đối + lộ nghĩa thành phần: sản + phẩm + đối + lộ Nghĩa EngCihui 產品對路 hǎnpǐn duìlù v.p. goods suited to popular tastes