產品形象 sản phẩm hình tượng Hán Việt: sản phẩm hình tượng Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 形 (hình) + 象 (tượng)Hán Việtsản phẩm hình tượngCấu tạo產 + 品 + 形 + 象 · sản + phẩm + hình + tượng nghĩa thành phần: sản + phẩm + hình + tượng Nghĩa EngCihui 產品形象 hǎnpǐn xíngxiàng n. product lines; appearance of products