產品成本 chǎn pǐn chéng běn · sản phẩm thành bổn Hán Việt: sản phẩm thành bổn · Pinyin: chǎn pǐn chéng běn Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 成 (thành) + 本 (bổn)Pinyinchǎn pǐn chéng běnHán Việtsản phẩm thành bổnCấu tạo產 + 品 + 成 + 本 · sản + phẩm + thành + bổn nghĩa thành phần: sản + phẩm + thành + bổn