產品支持 sản phẩm chi trì Hán Việt: sản phẩm chi trì Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 支 (chi) + 持 (trì)Hán Việtsản phẩm chi trìCấu tạo產 + 品 + 支 + 持 · sản + phẩm + chi + trì nghĩa thành phần: sản + phẩm + chi + trì Nghĩa EngCihui product support