產品植入 chǎnpǐn zhírù · sản phẩm thực nhập Hán Việt: sản phẩm thực nhập · Pinyin: chǎnpǐn zhírù Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 植 (thực) + 入 (nhập)Pinyinchǎnpǐn zhírùHán Việtsản phẩm thực nhậpCấu tạo產 + 品 + 植 + 入 · sản + phẩm + thực + nhập nghĩa thành phần: sản + phẩm + thực + nhập Nghĩa EngCihui product placement