產品積壓

sản phẩm tích áp

Hán Việt: sản phẩm tích áp

Tổng quan

Cấu tạo: (sản) + (phẩm) + (tích) + (áp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 產品積壓 hǎnpǐn jīyā n. overstocked goods