产品经理
sản phẩm kinh lí
Hán Việt: sản phẩm kinh lí · Pinyin: chǎn pǐn jīng lǐ
Tổng quan
giám đốc sản phẩm
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giám đốc sản phẩm
- Google Alex v6 quản lý sản phẩm
- Tần suất từ giám đốc sản phẩm
Eng
- Cihui product manager
- Tần suất từ product manager
Đức
- Handedict Produktmanager (S, Wirtsch)