产品经理

chǎn pǐn jīng lǐsản phẩm kinh lí

Hán Việt: sản phẩm kinh lí · Pinyin: chǎn pǐn jīng lǐ

Tổng quan

giám đốc sản phẩm

Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 經 (kinh) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giám đốc sản phẩm
  • Google Alex v6 quản lý sản phẩm
  • Tần suất từ giám đốc sản phẩm

Eng

  • Cihui product manager
  • Tần suất từ product manager

Đức

  • Handedict Produktmanager (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

产品结构 · 经理人 · 经理的地位 · 产品保单 · 产品信息 · 产品出口 · 产品发展 · 产品品种