產品說明 chǎn pǐn shuō míng · sản phẩm thuyết minh Hán Việt: sản phẩm thuyết minh · Pinyin: chǎn pǐn shuō míng Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 說 (thuyết) + 明 (minh)Pinyinchǎn pǐn shuō míngHán Việtsản phẩm thuyết minhCấu tạo產 + 品 + 說 + 明 · sản + phẩm + thuyết + minh nghĩa thành phần: sản + phẩm + thuyết + minh