產品革新

chǎn pǐn gé xīn sản phẩm cách tân

Hán Việt: sản phẩm cách tân · Pinyin: chǎn pǐn gé xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (sản) + (phẩm) + (cách) + (tân)