產家大器 chǎn jiā dà qì · sản gia đại khí Hán Việt: sản gia đại khí · Pinyin: chǎn jiā dà qì Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 家 (gia) + 大 (đại) + 器 (khí)Pinyinchǎn jiā dà qìHán Việtsản gia đại khíCấu tạo產 + 家 + 大 + 器 · sản + gia + đại + khí nghĩa thành phần: sản + gia + đại + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 药草秦艽的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.药草秦艽的别名。