产权性

chǎn quán xìngsản quyền tính

Hán Việt: sản quyền tính · Pinyin: chǎn quán xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 產 (sản) + 權 (quyền) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc quyền sở hữu

Đức

  • Handedict eigentumsrechtlich

Từ liên quan

Gần nghĩa

产权 · 产权转让 · 产权证 · 产权管理 · 产权证书