产权证书 chǎn quán zhèng shū·sản quyền chứng thư Hán Việt: sản quyền chứng thư · Pinyin: chǎn quán zhèng shū Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 權 (quyền) + 證 (chứng) + 書 (thư)Pinyinchǎn quán zhèng shūHán Việtsản quyền chứng thưCấu tạo產 + 權 + 證 + 書 · sản + quyền + chứng + thư nghĩa thành phần: sản + quyền + chứng + thư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giấy chứng nhận sở hữuĐứcHandedict Eigentumsurkunde Từ liên quan Gần nghĩa产权转让 · 产权管理 · 证書政策 · 证書结構 · 产权性 · 产权证 · 证書撤销清單