產生利潤 sản sanh lợi nhuận Hán Việt: sản sanh lợi nhuận Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 利 (lợi) + 潤 (nhuận)Hán Việtsản sanh lợi nhuậnCấu tạo產 + 生 + 利 + 潤 · sản + sanh + lợi + nhuận nghĩa thành phần: sản + sanh + lợi + nhuận Nghĩa EngCihui yield returns