產生變種

sản sanh biến chủng

Hán Việt: sản sanh biến chủng

Tổng quan

làm cho... bị biến âm sắc/bị umlau hoá, làm cho... thay đổi/biến đổi, umlau hoá, biến âm sắc, thay đổi, biến đổi

Cấu tạo: (sản) + (sanh) + (biến) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho... bị biến âm sắc/bị umlau hoá, làm cho... thay đổi/biến đổi, umlau hoá, biến âm sắc, thay đổi, biến đổi