產生奇效 sản sanh kì hiệu Hán Việt: sản sanh kì hiệu Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 奇 (kì) + 效 (hiệu)Hán Việtsản sanh kì hiệuCấu tạo產 + 生 + 奇 + 效 · sản + sanh + kì + hiệu nghĩa thành phần: sản + sanh + kì + hiệu Nghĩa EngCihui work like magic