產生幻覺 chǎn shēng huàn jué · sản sanh huyễn giác Hán Việt: sản sanh huyễn giác · Pinyin: chǎn shēng huàn jué Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 幻 (huyễn) + 覺 (giác)Pinyinchǎn shēng huàn juéHán Việtsản sanh huyễn giácCấu tạo產 + 生 + 幻 + 覺 · sản + sanh + huyễn + giác nghĩa thành phần: sản + sanh + huyễn + giác Nghĩa EngCihui see things