产生恶感

sản sanh ác cảm

Hán Việt: sản sanh ác cảm

Tổng quan

buồn nôn, lộn mửa, tởm, kinh tởm, ghê, chán (cơm, nghề...), làm buồn nôn; làm lộn mửa, làm kinh tởm

Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 惡 (ác) + 感 (cảm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây ác cảm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nauseate

Từ liên quan

Gần nghĩa

产生变种 · 产生极性 · 产生泡沫 · 产生糖的 · 产生酸的 · 产生铁的 · 产生声音的 · 产生幸福的