產生極性

chǎn shēng jí xìng sản sanh cực tính

Hán Việt: sản sanh cực tính · Pinyin: chǎn shēng jí xìng

Tổng quan

sự phân cực, độ phân cực

Cấu tạo: (sản) + (sanh) + (cực) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự phân cực, độ phân cực