产生极性

chǎn shēng jí xìngsản sanh cực tính

Hán Việt: sản sanh cực tính · Pinyin: chǎn shēng jí xìng

Tổng quan

sự phân cực, độ phân cực

Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 極 (cực) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân cực

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi polarization

Đức

  • Handedict Polarisation

Từ liên quan

Gần nghĩa

产生变种 · 产生恶感 · 产生泡沫 · 产生糖的 · 产生酸的 · 产生铁的 · 产生声音的 · 产生幸福的