產生氧氣的
sản sanh dưỡng khí đích
Hán Việt: sản sanh dưỡng khí đích
Tổng quan
(hoá học) (thuộc) oxy
Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 氧 (dưỡng) + 氣 (khí) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (hoá học) (thuộc) oxy
Hán Việt: sản sanh dưỡng khí đích
(hoá học) (thuộc) oxy
Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 氧 (dưỡng) + 氣 (khí) + 的 (đích)