产生氧气的

sản sanh dưỡng khí đích

Hán Việt: sản sanh dưỡng khí đích

Tổng quan

(hoá học) (thuộc) oxy

Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 氧 (dưỡng) + 氣 (khí) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh oxy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi oxygenous

Từ liên quan

Gần nghĩa

产生声音的 · 产生幸福的 · 产生幻觉的 · 产生混血儿 · 产生真空的 · 产生精液的 · 产生金属的 · 产生颜色的