產生泡沫

sản sanh phao mạt

Hán Việt: sản sanh phao mạt

Tổng quan

bọt, váng, (nghĩa bóng) cặn bã, nổi (váng); nổi (bọt); có váng, hớt (váng), hớt (bọt)

Cấu tạo: (sản) + (sanh) + (phao) + (mạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bọt, váng, (nghĩa bóng) cặn bã, nổi (váng); nổi (bọt); có váng, hớt (váng), hớt (bọt)