產生畸形的 sản sanh ki hình đích Hán Việt: sản sanh ki hình đích Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 畸 (ki) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việtsản sanh ki hình đíchCấu tạo產 + 生 + 畸 + 形 + 的 · sản + sanh + ki + hình + đích nghĩa thành phần: sản + sanh + ki + hình + đích Nghĩa EngCihui teratogenic