產生結果 sản sanh kết quả Hán Việt: sản sanh kết quả Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 結 (kết) + 果 (quả)Hán Việtsản sanh kết quảCấu tạo產 + 生 + 結 + 果 · sản + sanh + kết + quả nghĩa thành phần: sản + sanh + kết + quả Nghĩa EngCihui come of