產生能量 chǎn shēng néng liàng · sản sanh năng lượng Hán Việt: sản sanh năng lượng · Pinyin: chǎn shēng néng liàng Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 能 (năng) + 量 (lượng)Pinyinchǎn shēng néng liàngHán Việtsản sanh năng lượngCấu tạo產 + 生 + 能 + 量 · sản + sanh + năng + lượng nghĩa thành phần: sản + sanh + năng + lượng