產科死亡 chǎnkē sǐwáng · sản khoa tử vong Hán Việt: sản khoa tử vong · Pinyin: chǎnkē sǐwáng Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 科 (khoa) + 死 (tử) + 亡 (vong)Pinyinchǎnkē sǐwángHán Việtsản khoa tử vongCấu tạo產 + 科 + 死 + 亡 · sản + khoa + tử + vong nghĩa thành phần: sản + khoa + tử + vong Nghĩa EngCihui maternal death