產量多地 sản lượng đa địa Hán Việt: sản lượng đa địa Tổng quan có kết quả, có lợi Cấu tạo: 產 (sản) + 量 (lượng) + 多 (đa) + 地 (địa)Hán Việtsản lượng đa địaCấu tạo產 + 量 + 多 + 地 · sản + lượng + đa + địa nghĩa thành phần: sản + lượng + đa + địa Nghĩa ViệtCihui có kết quả, có lợi