产量多地

sản lượng đa địa

Hán Việt: sản lượng đa địa

Tổng quan

có kết quả, có lợi

Cấu tạo: 產 (sản) + 量 (lượng) + 多 (đa) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệu quả

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fruitfully

Từ liên quan

Gần nghĩa

产量多的 · 产量多 · 多地址 · 產量低 · 产量等级 · 多地辛 · 产量分成协议