產量等級 chǎn liàng děng jí · sản lượng đẳng cấp Hán Việt: sản lượng đẳng cấp · Pinyin: chǎn liàng děng jí Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 量 (lượng) + 等 (đẳng) + 級 (cấp)Pinyinchǎn liàng děng jíHán Việtsản lượng đẳng cấpCấu tạo產 + 量 + 等 + 級 · sản + lượng + đẳng + cấp nghĩa thành phần: sản + lượng + đẳng + cấp