產銷合一 sản tiêu hợp nhất Hán Việt: sản tiêu hợp nhất Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 銷 (tiêu) + 合 (hợp) + 一 (nhất)Hán Việtsản tiêu hợp nhấtCấu tạo產 + 銷 + 合 + 一 · sản + tiêu + hợp + nhất nghĩa thành phần: sản + tiêu + hợp + nhất Nghĩa EngCihui 產銷合一 hǎnxiāohéyī f.e. integration of production and marketing