產雄器孢子 Tổng quan (thực vật) hạt phấn; bào tử đực Cấu tạo: 產 (sản) + 雄 (hùng) + 器 (khí) + 孢 + 子 (tử)Cấu tạo產 + 雄 + 器 + 孢 + 子 Nghĩa ViệtCihui (thực vật) hạt phấn; bào tử đực