產雌生殖 sản thư sanh thực Hán Việt: sản thư sanh thực Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 雌 (thư) + 生 (sanh) + 殖 (thực)Hán Việtsản thư sanh thựcCấu tạo產 + 雌 + 生 + 殖 · sản + thư + sanh + thực nghĩa thành phần: sản + thư + sanh + thực Nghĩa EngCihui gynogonidia