產需平衡 sản nhu bình hành Hán Việt: sản nhu bình hành Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 需 (nhu) + 平 (bình) + 衡 (hành)Hán Việtsản nhu bình hànhCấu tạo產 + 需 + 平 + 衡 · sản + nhu + bình + hành nghĩa thành phần: sản + nhu + bình + hành Nghĩa EngCihui 產需平衡 hǎnxūpínghéng f.e. balance between production and demand