亨利一世 hēng lì yī shì · hanh lợi nhất thế Hán Việt: hanh lợi nhất thế · Pinyin: hēng lì yī shì Tổng quan Cấu tạo: 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinhēng lì yī shìHán Việthanh lợi nhất thếCấu tạo亨 + 利 + 一 + 世 · hanh + lợi + nhất + thế nghĩa thành phần: hanh + lợi + nhất + thế