亨利六世

hēng lì liù shìhanh lợi lục thế

Hán Việt: hanh lợi lục thế · Pinyin: hēng lì liù shì

Tổng quan

Cấu tạo: 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 六 (lục) + 世 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Heinrich VI

Đức

  • Handedict Heinrich VI., Heinrich der Sechste (Eig, Pers, 1165 - 1197)

Từ liên quan

Gần nghĩa

亨利五世 · 亨利·哈德逊 · 亨利一世 · 亨利吉罗 · 亨利嘉当 · 亨利希曼 · 亨利摩尔 · 亨利方达