亨利六世 hēng lì liù shì · hanh lợi lục thế Hán Việt: hanh lợi lục thế · Pinyin: hēng lì liù shì Tổng quan Cấu tạo: 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 六 (lục) + 世 (thế)Pinyinhēng lì liù shìHán Việthanh lợi lục thếCấu tạo亨 + 利 + 六 + 世 · hanh + lợi + lục + thế nghĩa thành phần: hanh + lợi + lục + thế