亨利杜南 hēng lì dù nán · hanh lợi đỗ nam Hán Việt: hanh lợi đỗ nam · Pinyin: hēng lì dù nán Tổng quan Cấu tạo: 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 杜 (đỗ) + 南 (nam)Pinyinhēng lì dù nánHán Việthanh lợi đỗ namCấu tạo亨 + 利 + 杜 + 南 · hanh + lợi + đỗ + nam nghĩa thành phần: hanh + lợi + đỗ + nam