亨利甘特 hēng lì gān tè · hanh lợi cam đặc Hán Việt: hanh lợi cam đặc · Pinyin: hēng lì gān tè Tổng quan Cấu tạo: 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 甘 (cam) + 特 (đặc)Pinyinhēng lì gān tèHán Việthanh lợi cam đặcCấu tạo亨 + 利 + 甘 + 特 · hanh + lợi + cam + đặc nghĩa thành phần: hanh + lợi + cam + đặc