亨利米肖

hēng lì mǐ xiào hanh lợi mễ tiếu

Hán Việt: hanh lợi mễ tiếu · Pinyin: hēng lì mǐ xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (hanh) + (lợi) + (mễ) + (tiếu)