亨利米肖 hēng lì mǐ xiào · hanh lợi mễ tiếu Hán Việt: hanh lợi mễ tiếu · Pinyin: hēng lì mǐ xiào Tổng quan Cấu tạo: 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 米 (mễ) + 肖 (tiếu)Pinyinhēng lì mǐ xiàoHán Việthanh lợi mễ tiếuCấu tạo亨 + 利 + 米 + 肖 · hanh + lợi + mễ + tiếu nghĩa thành phần: hanh + lợi + mễ + tiếu