亨利阿諾德

hēng lì ā nuò dé hanh lợi a nặc đức

Hán Việt: hanh lợi a nặc đức · Pinyin: hēng lì ā nuò dé

Tổng quan

Cấu tạo: (hanh) + (lợi) + (a) + (nặc) + (đức)