亨利雀巢

hēng lì qiǎo cháo hanh lợi tước sào

Hán Việt: hanh lợi tước sào · Pinyin: hēng lì qiǎo cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (hanh) + (lợi) + (tước) + (sào)