亨利雀巢 hēng lì qiǎo cháo · hanh lợi tước sào Hán Việt: hanh lợi tước sào · Pinyin: hēng lì qiǎo cháo Tổng quan Cấu tạo: 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 雀 (tước) + 巢 (sào)Pinyinhēng lì qiǎo cháoHán Việthanh lợi tước sàoCấu tạo亨 + 利 + 雀 + 巢 · hanh + lợi + tước + sào nghĩa thành phần: hanh + lợi + tước + sào