亨裏希福克 hēng lǐ xī fú kè · hanh lí hi phúc khắc Hán Việt: hanh lí hi phúc khắc · Pinyin: hēng lǐ xī fú kè Tổng quan Cấu tạo: 亨 (hanh) + 裏 (lí) + 希 (hi) + 福 (phúc) + 克 (khắc)Pinyinhēng lǐ xī fú kèHán Việthanh lí hi phúc khắcCấu tạo亨 + 裏 + 希 + 福 + 克 · hanh + lí + hi + phúc + khắc nghĩa thành phần: hanh + lí + hi + phúc + khắc