畝竹箐鄉 mǔ zhú qìng xiāng Pinyin: mǔ zhú qìng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 畝 (mẫu) + 竹 (trúc) + 箐 + 鄉 (hương)Pinyinmǔ zhú qìng xiāngCấu tạo畝 + 竹 + 箐 + 鄉