享樂之路 hưởng nhạc chi lộ Hán Việt: hưởng nhạc chi lộ Tổng quan Cấu tạo: 享 (hưởng) + 樂 (nhạc) + 之 (chi) + 路 (lộ)Hán Việthưởng nhạc chi lộCấu tạo享 + 樂 + 之 + 路 · hưởng + nhạc + chi + lộ nghĩa thành phần: hưởng + nhạc + chi + lộ Nghĩa EngCihui primrose path