享受利益

xiǎng shòu lì yì hưởng thụ lợi ích

Hán Việt: hưởng thụ lợi ích · Pinyin: xiǎng shòu lì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hưởng) + (thụ) + (lợi) + (ích)