享受利益

xiǎng shòu lì yìhưởng thụ lợi ích

Hán Việt: hưởng thụ lợi ích · Pinyin: xiǎng shòu lì yì

Tổng quan

Cấu tạo: 享 (hưởng) + 受 (thụ) + 利 (lợi) + 益 (ích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hưởng lợi

Đức

  • Handedict Vergünstigung

Từ liên quan

Gần nghĩa

利益冲突 · 利益均霑 · 利益输送 · 利益集团 · 利益妙 · 利益率 · 利益的分配 · 利益均沾