享受生活 xiǎng shòu shēng huó·hưởng thụ sanh hoạt Hán Việt: hưởng thụ sanh hoạt · Pinyin: xiǎng shòu shēng huó Tổng quan Cấu tạo: 享 (hưởng) + 受 (thụ) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Pinyinxiǎng shòu shēng huóHán Việthưởng thụ sanh hoạtTừ loạiđộngCấu tạo享 + 受 + 生 + 活 · hưởng + thụ + sanh + hoạt nghĩa thành phần: hưởng + thụ + sanh + hoạt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hưởng thụ cuộc sốngĐứcHandedict Leben genießen Từ liên quan Gần nghĩa生活作风 · 生活周期 · 生活垃圾 · 生活太窄 · 生活奢侈 · 生活教育 · 生活方式 · 生活水平