享有機會 xiǎng yǒu jī huì · hưởng hữu ki hội Hán Việt: hưởng hữu ki hội · Pinyin: xiǎng yǒu jī huì Tổng quan Cấu tạo: 享 (hưởng) + 有 (hữu) + 機 (ki) + 會 (hội)Pinyinxiǎng yǒu jī huìHán Việthưởng hữu ki hộiCấu tạo享 + 有 + 機 + 會 · hưởng + hữu + ki + hội nghĩa thành phần: hưởng + hữu + ki + hội